加里波底 jiā lǐ bō dǐ·gia lí ba để Hán Việt: gia lí ba để · Pinyin: jiā lǐ bō dǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 裡 (lí) + 波 (ba) + 底 (để)Pinyinjiā lǐ bō dǐHán Việtgia lí ba đểTừ loạidanhCấu tạo加 + 裡 + 波 + 底 · gia + lí + ba + để nghĩa thành phần: gia + lí + ba + để Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 GaribaldiĐứcHandedict Garibaldi (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 加里宁格勒州 · 加里佩顿