動產典當權人

dòng chǎn diǎn dāng quán rén động sản điển đương quyền nhân

Hán Việt: động sản điển đương quyền nhân · Pinyin: dòng chǎn diǎn dāng quán rén

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (sản) + (điển) + (đương) + (quyền) + (nhân)