作學問 tác học vấn Hán Việt: tác học vấn Tổng quan VẤN nghiên cứu học thuật Cấu tạo: 作 (tác) + 学 (học) + 问 (vấn)Hán Việttác học vấnTừ loạiđộngCấu tạo作 + 学 + 问 · tác + học + vấn nghĩa thành phần: tác + học + vấn Nghĩa ViệtCihui nghiên cứu học thuật。同"做學問"。 Từ liên quan Gần nghĩa学问上 · 学问 · 學問 · 学问思辨 · 学问渊博 · 學問思辨 · 学问无止境 · 学问无捷径