動力之源展廳
động lực chi nguyên triển thính
Hán Việt: động lực chi nguyên triển thính · Pinyin: dòng lì zhī yuán zhǎn tīng
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 之 (chi) + 源 (nguyên) + 展 (triển) + 廳 (thính)
Hán Việt: động lực chi nguyên triển thính · Pinyin: dòng lì zhī yuán zhǎn tīng
Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 之 (chi) + 源 (nguyên) + 展 (triển) + 廳 (thính)