動態更換活件
động thái canh hoán hoạt kiện
Hán Việt: động thái canh hoán hoạt kiện · Pinyin: dòng tài gèng huàn huó jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 更 (canh) + 換 (hoán) + 活 (hoạt) + 件 (kiện)
Hán Việt: động thái canh hoán hoạt kiện · Pinyin: dòng tài gèng huàn huó jiàn
Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 更 (canh) + 換 (hoán) + 活 (hoạt) + 件 (kiện)