动情动容

dòng qíng dòng róngđộng tình động dung

Hán Việt: động tình động dung · Pinyin: dòng qíng dòng róng

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 動 (động) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm động

Đức

  • Handedict bewegt sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

动情激素 · 动情期 · 动情素 · 动情后期 · 动情周期 · 动情间期