动情期

dòng qíng qīđộng tình kì

Hán Việt: động tình kì · Pinyin: dòng qíng qī

Tổng quan

động dục

Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa giao phối
  • Cihui đang động dục
  • Tần suất từ động dục , mùa giao phối , đang động dục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi estrum

Eng

  • Cihui estrus; the rutting season; on heat
  • Tần suất từ estrus; the rutting season; on heat

Đức

  • Handedict Brunst

Từ liên quan

Gần nghĩa

动情素 · 动情 · 动情激素 · 情期 · 动情动容 · 动情后期 · 动情周期 · 动情间期