动情激素 dòng qíng jī sù·động tình kích tố Hán Việt: động tình kích tố · Pinyin: dòng qíng jī sù Tổng quan estrogen Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 激 (kích) + 素 (tố)Pinyindòng qíng jī sùHán Việtđộng tình kích tốTừ loạidanhCấu tạo動 + 情 + 激 + 素 · động + tình + kích + tố nghĩa thành phần: động + tình + kích + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 estrogenEngCihui estrogenĐứcHandedict Östrogen (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa动情期 · 动情素 · 动情动容 · 动情后期 · 动情周期 · 动情间期 · 激素丑闻 · 激素生成