助长…的

Tổng quan

xem contribute

Cấu tạo: 助 (trợ) + 長 (trường) + … + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng góp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contributive

Từ liên quan

Gần nghĩa

助长的 · 助长声势 · 助长某人