助长声势

trợ trường thanh thế

Hán Việt: trợ trường thanh thế

Tổng quan

Cấu tạo: 助 (trợ) + 長 (trường) + 聲 (thanh) + 勢 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng thanh thế
  • Biên soạn 助長聲勢 hùzhǎng shēngshì v.o. help sb. appear influential

Eng

  • Cihui 助長聲勢 hùzhǎng shēngshì v.o. help sb. appear influential

Từ liên quan

Gần nghĩa

声势浩大 · 助长…的 · 聲勢赫赫 · 助长的 · 声势汹汹 · 声势赫奕 · 声势熏灼 · 声势烜赫