努力用功的人

nǔ lì yòng gōng de rén nỗ lực dụng công đích nhân

Hán Việt: nỗ lực dụng công đích nhân · Pinyin: nǔ lì yòng gōng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (lực) + (dụng) + (công) + (đích) + (nhân)