勞務市場報告
lao vụ thị tràng báo cáo
Hán Việt: lao vụ thị tràng báo cáo · Pinyin: láo wù shì chǎng bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 務 (vụ) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 報 (báo) + 告 (cáo)
Hán Việt: lao vụ thị tràng báo cáo · Pinyin: láo wù shì chǎng bào gào
Cấu tạo: 勞 (lao) + 務 (vụ) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 報 (báo) + 告 (cáo)