勞動仲裁製度

lao động trọng tài chế độ

Hán Việt: lao động trọng tài chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (trọng) + (tài) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動仲裁制度 áodòng zhòngcái zhìdù n. labor arbitration system