勞動保護器材

láo dòng bǎo hù qì cái lao động bảo hộ khí tài

Hán Việt: lao động bảo hộ khí tài · Pinyin: láo dòng bǎo hù qì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (bảo) + (hộ) + (khí) + (tài)