勞埃德奧斯丁
lao ai đức áo tư đinh
Hán Việt: lao ai đức áo tư đinh · Pinyin: láo āi dé ào sī dīng
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 埃 (ai) + 德 (đức) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 丁 (đinh)
Hán Việt: lao ai đức áo tư đinh · Pinyin: láo āi dé ào sī dīng
Cấu tạo: 勞 (lao) + 埃 (ai) + 德 (đức) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 丁 (đinh)