劳瘵

láo zhàilao sái

Hán Việt: lao sái · Pinyin: láo zhài

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【勞瘵・劳瘵】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 癆瘵, 痨瘵[láozhài]"]]]}]

Cấu tạo: 勞 (lao) + 瘵 (sái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao

Eng

  • Cihui variant of 癆瘵; 痨瘵

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务