勞資合同伙伴
lao tư hợp đồng hỏa bạn
Hán Việt: lao tư hợp đồng hỏa bạn · Pinyin: láo zī hé tong huǒ bàn
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 資 (tư) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)
Hán Việt: lao tư hợp đồng hỏa bạn · Pinyin: láo zī hé tong huǒ bàn
Cấu tạo: 勞 (lao) + 資 (tư) + 合 (hợp) + 同 (đồng) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)