勃利

bó lìbột lợi

Hán Việt: bột lợi · Pinyin: bó lì

Tổng quan

huyện Boli ở Qitaihe 七台河[qī tái hé], Hắc Long Giang

Cấu tạo: 勃 (bột) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Boli ở Qitaihe 七台河, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui see 勃利縣; 勃利县

Đức

  • Handedict Boli (Ort in Heilongjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勃利县 · 利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀