勃勞

bột lao

Hán Việt: bột lao

Tổng quan

Blao; Bảo Lộc (thuộc tỉnh Lâm Đồng)

Cấu tạo: 勃 (bột) + 劳 (lao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảo Lộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳乏 · 劳伤 · 劳作 · 劳保 · 劳倦 · 劳军 · 劳力 · 劳务