勃艮第的亨利
bột cấn đệ đích hanh lợi
Hán Việt: bột cấn đệ đích hanh lợi · Pinyin: bó gèn dì de hēng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 勃 (bột) + 艮 (cấn) + 第 (đệ) + 的 (đích) + 亨 (hanh) + 利 (lợi)
Hán Việt: bột cấn đệ đích hanh lợi · Pinyin: bó gèn dì de hēng lì
Cấu tạo: 勃 (bột) + 艮 (cấn) + 第 (đệ) + 的 (đích) + 亨 (hanh) + 利 (lợi)