勍寇

qíng kòu

Pinyin: qíng kòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.强敌。

Cấu tạo: 勍 + 寇 (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.强敌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

勍力 · 勍敵 · 寇仇 · 寇准 · 寇攘 · 寇比力克 · 勍敌 · 勍盗