勒內普雷瓦爾
lặc nội phổ lôi ngõa nhĩ
Hán Việt: lặc nội phổ lôi ngõa nhĩ · Pinyin: lēi nèi pǔ léi wǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 勒 (lặc) + 內 (nội) + 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: lặc nội phổ lôi ngõa nhĩ · Pinyin: lēi nèi pǔ léi wǎ ěr
Cấu tạo: 勒 (lặc) + 內 (nội) + 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ)