勒那識祇

lặc na thức kì

Hán Việt: lặc na thức kì

Tổng quan

(人名)Ratnaśikhin,譯曰寶髻。太子名。見賢愚經八。☸

Cấu tạo: 勒 (lặc) + 那 (na) + 识 (thức) + 祇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)Ratnaśikhin,譯曰寶髻。太子名。見賢愚經八。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒那三藏 · 勒那跋彌 · 勒那跋提 · 勒那闍耶 · 勒那提