勒那提 lặc na đề Hán Việt: lặc na đề Tổng quan (人名)Ratnadeva,譯曰寶天。兒名。見賢愚經二。☸ Cấu tạo: 勒 (lặc) + 那 (na) + 提 (đề)Hán Việtlặc na đềCấu tạo勒 + 那 + 提 · lặc + na + đề nghĩa thành phần: lặc + na + đề Nghĩa ViệtCihui (人名)Ratnadeva,譯曰寶天。兒名。見賢愚經二。☸Tần suất từ [bktd] lặc na đề (人名)Ratnadeva,譯曰寶天。兒名。見賢愚經二。☸ Từ liên quan Gần nghĩa勒那三藏 · 勒那識祇 · 勒那跋彌 · 勒那跋提 · 勒那闍耶 · 那提 · 那提迦葉