動員令

dòng yuán lìngđộng viên lệnh

Hán Việt: động viên lệnh · Pinyin: dòng yuán lìng

Tổng quan

LINH, LỆNH lệnh động viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

呈奉總統核定,由國防部命令頒布,而實施軍隊動員的命令。

Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lệnh huy động
  • Tần suất từ lệnh động viên
  • Biên soạn mobilization order

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呈奉總統核定,由國防部命令頒布,而實施軍隊動員的命令。

Eng

  • JMdict mobilization order
  • JMdict mobilisation order
  • Cihui 動員令 òngyuánlìng n. mobilization order
  • Tần suất từ n. mobilization order

ja

  • JMdict 動員令(どういんれい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动员日 · 動員 · 动员发言 · 動員解除 · 动员大会 · 動員起來