動漫

dòng mànđộng mạn

Hán Việt: động mạn · Pinyin: dòng màn

Tổng quan

hoạt hình và truyện tranh

新华 · Tân Hoa Đại lục

动画和漫画,特指当代连环画和动画片。

Cấu tạo: 動 (động) + 漫 (mạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anime và manga
  • Cihui phim hoạt hình
  • Cihui phim anime

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动画和漫画,特指当代连环画和动画片。

Eng

  • Cihui cartoons and comics; anime and manga; cartoon (animated movie); anime

Đức

  • Handedict Cartoons, Trickfilme, Anime (S, Kunst)
  • Handedict Comics und Trickfilm (Animation) (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶