動物園管理人

dòng wù yuán guǎn lǐ rén động vật viên quản lí nhân

Hán Việt: động vật viên quản lí nhân · Pinyin: dòng wù yuán guǎn lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (vật) + (viên) + (quản) + (lí) + (nhân)