動物解放陣線
động vật giải phóng trận tuyến
Hán Việt: động vật giải phóng trận tuyến · Pinyin: dòng wù jiě fàng zhèn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)
Hán Việt: động vật giải phóng trận tuyến · Pinyin: dòng wù jiě fàng zhèn xiàn
Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 陣 (trận) + 線 (tuyến)