勚勤 yì qín·duệ cần Hán Việt: duệ cần · Pinyin: yì qín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.勚劳。 Cấu tạo: 勩 (duệ) + 勤 (cần)Pinyinyì qínHán Việtduệ cầnCấu tạo勩 + 勤 · duệ + cần nghĩa thành phần: duệ + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.勚劳。 Từ liên quan Gần nghĩa勤俭 · 勤儉 · 勤力 · 勤务 · 勤劬 · 勤劳 · 勤勉 · 勤務