勝)

Tổng quan

( Được, thắng: 打勝仗 Thắng trận, đánh thắng; 勝國 Nước thắng trận; 2. Hơn, giỏi: 他的技術勝過我 Kĩ thuật của anh ấy khá hơn tôi; 3. Tốt đẹp: 勝景 Thắng cảnh, cảnh đẹp; 名勝 Danh lam thắng cảnh; 4. Có thể gánh vác, chịu đựng nổi: 勝任 Làm nổi (công việc); 5. Xuể, xiết, hết: 數不勝數 Không sao đếm xuể, không thể kể hết; 6. (văn) Vật trang sức trên đầu: 花勝 Hoa cài đầu bằng giấy; 春勝 Vóc tết lại để cài đầu. Xem 勝 .☸

Cấu tạo: 胜 (thắng) + )

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝因 · 勝國 · 勝地 · 勝士