勝乘

thắng thừa

Hán Việt: thắng thừa

Tổng quan

(術語)大乘之德名。八十華嚴經五十二曰:「過二乘,名大乘,第一乘,勝乘,最勝乘。」☸

Cấu tạo: 胜 (thắng) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)大乘之德名。八十華嚴經五十二曰:「過二乘,名大乘,第一乘,勝乘,最勝乘。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势