勞力供求市場
lao lực cung cầu thị tràng
Hán Việt: lao lực cung cầu thị tràng · Pinyin: láo lì gōng qiú shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 供 (cung) + 求 (cầu) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: lao lực cung cầu thị tràng · Pinyin: láo lì gōng qiú shì chǎng
Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 供 (cung) + 求 (cầu) + 市 (thị) + 場 (tràng)