勞力供求市場

láo lì gōng qiú shì chǎnglao lực cung cầu thị tràng

Hán Việt: lao lực cung cầu thị tràng · Pinyin: láo lì gōng qiú shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 供 (cung) + 求 (cầu) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thị trường lao động

Đức

  • Handedict Angebot und Nachfrage auf dem Arbeitsmarkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

市場佔有率 · 市場換技術 · 市場供求關係 · 市場發展方向 · 市場研究人員 · 市場管理條例 · 市場經濟體制 · 市場花園行動