勞動市場改革
lao động thị tràng cải cách
Hán Việt: lao động thị tràng cải cách · Pinyin: láo dòng shì chǎng gǎi gé
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 改 (cải) + 革 (cách)
Hán Việt: lao động thị tràng cải cách · Pinyin: láo dòng shì chǎng gǎi gé
Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 市 (thị) + 場 (tràng) + 改 (cải) + 革 (cách)