勞動技術教育
lao động kĩ thuật giáo dục
Hán Việt: lao động kĩ thuật giáo dục · Pinyin: láo dòng jì shù jiào yù
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 教 (giáo) + 育 (dục)
Hán Việt: lao động kĩ thuật giáo dục · Pinyin: láo dòng jì shù jiào yù
Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 教 (giáo) + 育 (dục)