勞動服務公司

lao động phục vụ công ti

Hán Việt: lao động phục vụ công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (phục) + (vụ) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動服務公司 áodòng fúwù gōngsī p.w. <PRC> employment social agency M:¹jiā