勞勞穰穰

lao lao nhương nhương

Hán Việt: lao lao nhương nhương

Tổng quan

Cấu tạo: 劳 (lao) + 劳 (lao) + 穰 (nhương) + 穰 (nhương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳劳叨叨 · 穰穰满家 · 劳劳嚷嚷 · 劳劳攘攘 · 劳劳碌碌 · 勞勞嚷嚷 · 勞勞攘攘 · 穰穰劳劳