勞資集體合同

láo zī jí tǐ hé tong lao tư tập thể hợp đồng

Hán Việt: lao tư tập thể hợp đồng · Pinyin: láo zī jí tǐ hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tư) + (tập) + (thể) + (hợp) + (đồng)