勢成騎虎
thế thành kị hổ
Hán Việt: thế thành kị hổ · Pinyin: shì chéng qí hǔ
Tổng quan
cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ) | nghĩa là khó dừng lại giữa chừng
Nghĩa
Việt
- Cihui cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ) | nghĩa là khó dừng lại giữa chừng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事情迫於情勢,只能繼續而無退路。如:「當初他不聽勸解執意去做,如今勢成騎虎,已無法再打退堂鼓。」
Eng
- CC-CEDICT if you ride a tiger, it's hard to get off (idiom); fig. impossible to stop halfway
- Cihui 勢成騎虎 hìchéngqíhǔ f.e. be in a dilemma