騎虎難下

qí hǔ nán xià kị hổ nan hạ

Hán Việt: kị hổ nan hạ · Pinyin: qí hǔ nán xià

Tổng quan

cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ) | nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng đâm lao phải theo lao; đã trót làm, thì phải làm đến cùng; thế cưỡi trên lưng cọp。比喻事情中途遇到困難, 但是為形勢所迫,想罷手也不能罷手,好像騎著老虎難下來。

Cấu tạo: (kị) + (hổ) + (nan) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ) | nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng đâm lao phải theo lao; đã trót làm, thì phải làm đến cùng; thế cưỡi trên lưng cọp。比喻事情中途遇到困難, 但是為形勢所迫,想罷手也不能罷手,好像騎著老虎難下來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑在老虎背上不能下来。比喻做一件事情进行下去有困难,但情况又不允许中途停止,陷于进退两难的境地。

Eng

  • CC-CEDICT if you ride a tiger, it's hard to get off (idiom); fig. impossible to stop halfway
  • Cihui if you ride a tiger, it's hard to get off (idiom); fig. impossible to stop halfway

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

势成骑虎 · 进退两难 · 进退维谷