勿謂言之不預也

wù wèi yán zhī bù yù yě vật vị ngôn chi bất dự dã

Hán Việt: vật vị ngôn chi bất dự dã · Pinyin: wù wèi yán zhī bù yù yě

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (vị) + (ngôn) + (chi) + (bất) + (dự) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勿谓:不要说;预:预先。以后不要说没有跟你事先说过。指把话说在前面。
  • Tân Hoa Tự Điển 勿谓不要说;预预先。以后不要说没有跟你事先说过。指把话说在前面。

Eng

  • Cihui 勿謂言之不預也 ù wèi yánzhībùyù yě f.e. Don't say that you haven't been forwarned.