包厢座 bao sương tọa Hán Việt: bao sương tọa Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 廂 (sương) + 座 (tọa)Hán Việtbao sương tọaTừ loạidanhCấu tạo包 + 廂 + 座 · bao + sương + tọa nghĩa thành phần: bao + sương + tọa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chỗ ngồi phòng riêngBiên soạn box (in a theater)EngCihui 包廂座 āoxiāngzuò n. box (in a theater) Từ liên quan Gần nghĩa包厢 · 厢座 · 包厢管理员