匈牙利式燉肉
hung nha lợi thức đôn nhục
Hán Việt: hung nha lợi thức đôn nhục · Pinyin: xiōng yá lì shì dùn ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 式 (thức) + 燉 (đôn) + 肉 (nhục)
Hán Việt: hung nha lợi thức đôn nhục · Pinyin: xiōng yá lì shì dùn ròu
Cấu tạo: 匈 (hung) + 牙 (nha) + 利 (lợi) + 式 (thức) + 燉 (đôn) + 肉 (nhục)