匈语

xiōng yǔhung ngữ

Hán Việt: hung ngữ · Pinyin: xiōng yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Hungary

Cấu tạo: 匈 (hung) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng Hungary

Eng

  • Cihui Hungarian language

Từ liên quan

Gần nghĩa

匈奴 · 語𪮏 · 語善 · 語密 · 語庫 · 語梵 · 語業 · 語法