化为动脉血

hóa vi động mạch huyết

Hán Việt: hóa vi động mạch huyết

Tổng quan

(số nhiều) biến (máu tĩnh mạch) thành máu động mạch, đặt thành hệ thống có nhiều nhánh

Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động mạch hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arterialize

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为乌有 · 化为泡影 · 化为分数 · 化为金属 · 化为异物 · 化为灰烬 · 化为一片灰烬 · 化为尘埃