化为尘埃

hóa vi trần ai

Hán Việt: hóa vi trần ai

Tổng quan

Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 塵 (trần) + 埃 (ai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa thành bụi
  • Biên soạn 化為塵埃 uàwéichén'āi f.e. crumble to/into dust

Eng

  • Cihui 化為塵埃 uàwéichén'āi f.e. crumble to/into dust

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为乌有 · 尘埃落定 · 化为泡影 · 化为分数 · 化为金属 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 化为动脉血