化为分数

hóa vi phân sổ

Hán Việt: hóa vi phân sổ

Tổng quan

(toán học) chia thành phân số, chia thành những phần nh

Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 分 (phân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân số hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fractionize

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为乌有 · 化为泡影 · 分数挂帅 · 化为金属 · 分数的 · 分数线 · 分数维几何 · 化为动脉血