化为异物 huà wéi yì wù·hóa vi dị vật Hán Việt: hóa vi dị vật · Pinyin: huà wéi yì wù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 变成另外的东西。指死亡。 Cấu tạo: 化 (hóa) + 爲 (vi) + 異 (dị) + 物 (vật)Pinyinhuà wéi yì wùHán Việthóa vi dị vậtCấu tạo化 + 爲 + 異 + 物 · hóa + vi + dị + vật nghĩa thành phần: hóa + vi + dị + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变成另外的东西。指死亡。 Từ liên quan Gần nghĩa化为乌有 · 化为泡影 · 化为分数 · 化为金属 · 化为动脉血 · 化为醚 · 化为灰烬 · 化为尘埃