化學尾跡陰謀論
hóa học vĩ tích âm mưu luận
Hán Việt: hóa học vĩ tích âm mưu luận · Pinyin: huà xué wěi jī yīn móu lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 尾 (vĩ) + 跡 (tích) + 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 論 (luận)
Hán Việt: hóa học vĩ tích âm mưu luận · Pinyin: huà xué wěi jī yīn móu lùn
Cấu tạo: 化 (hóa) + 學 (học) + 尾 (vĩ) + 跡 (tích) + 陰 (âm) + 謀 (mưu) + 論 (luận)