化悲痛爲力量

huà bēi tòng wéi lì liàng hóa bi thống vi lực lượng

Hán Việt: hóa bi thống vi lực lượng · Pinyin: huà bēi tòng wéi lì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hóa) + (bi) + (thống) + (vi) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 化悲痛為力量 uà bēitòng wéi lìliang f.e. turn grief into strength (usu. used in a memorial speech)