化裝灰泥細工
hóa trang hôi nê tế công
Hán Việt: hóa trang hôi nê tế công · Pinyin: huà zhuāng huī ní xì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 化 (hóa) + 裝 (trang) + 灰 (hôi) + 泥 (nê) + 細 (tế) + 工 (công)
Hán Việt: hóa trang hôi nê tế công · Pinyin: huà zhuāng huī ní xì gōng
Cấu tạo: 化 (hóa) + 裝 (trang) + 灰 (hôi) + 泥 (nê) + 細 (tế) + 工 (công)